gò má

Học thuật
Thân thiện
gò má

Hai gò má của em bé hồng hào khi em cười.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần xương thịt nhô caohai bên mặt, nằm ngay dưới hốc mắt: "gò má" bộ phận trên khuôn mặt, tạo nên đường nét của nơi dễ nhận thấy sự thay đổi về màu sắc (như đỏ ửng khi xúc động) hoặc hình dáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai gò má chị ấy đỏ ửng trời lạnh.
    • Anh ấy gò má cao, tạo nên vẻ mặt góc cạnh.
    • Em đôi gò má bầu bĩnh trông rất dễ thương.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gò má cao": dùng để miêu tả đặc điểm khuôn mặt phần xương gò má nổi bật, thường gắn với vẻ đẹp khỏe khoắn hoặc góc cạnh.

    • Người mẫu thường gò má cao.
  • "gò má đỏ hồng/ửng đỏ": miêu tả trạng thái gò má thay đổi màu sắc do cảm xúc (ngại ngùng, xúc động), thời tiết hoặc sức khỏe.

    • ấy cúi mặt xuống, gò má ửng hồng.
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): phần thịthai bên mặt, rộng nghĩa hơn, bao gồm cả vùng gò má.
  • Xương gò má (danh từ): cụm từ nhấn mạnh vào cấu trúc xương bên dưới của gò má.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt. Có thể dùng cụm từ "xương " trong một số ngữ cảnh, nhưng ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gò má". Tuy nhiên, đây một bộ phận thường được nhắc đến trong thơ ca, văn học để miêu tả vẻ đẹp hoặc trạng thái cảm xúc của con người.
gò má

Hai gò má của em bé hồng hào khi em cười.

  1. dt Chỗ hai bên nổi cao lên dưới mắt: Hai gò má chị ấy đỏ ửng.